Bản dịch của từ Vandalism trong tiếng Trung

Vandalism

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vandalism (Noun)

vˈændəlɪzəm
vˈændˌl̩ɪzəm
01

Action involving deliberate destruction of or damage to public or private property.

故意破坏公共或私人财产的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh