Bản dịch của từ Vase trong tiếng Trung

Vase

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vase (Noun)

vˈɑz
vˈeɪs
01

A decorative container without handles typically made of glass or china and used as an ornament or for displaying cut flowers.

装饰用的花瓶,通常无把手,盛放鲜花或作为装饰品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh