Bản dịch của từ Vav trong tiếng Trung

Vav

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vav (Noun)

vˈæv
ˈvæv
01

The sixth letter of the Hebrew alphabet also called waw

希伯来字母表中的第六个字母,也称为 waw。

Ví dụ