Bản dịch của từ Vehement trong tiếng Trung

Vehement

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vehement (Adjective)

vəhˈimn̩t
vˈiəmn̩t
01

Showing strong feeling; forceful, passionate, or intense.

表现出强烈的情感; 强烈、热情或激烈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ