Bản dịch của từ Vertebrate trong tiếng Trung

Vertebrate

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vertebrate (Noun)

vˈɜːtɪbrˌeɪt
ˈvɝtəˌbreɪt
01

An animal that has a backbone or spinal column

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Organisms in the subphylum Vertebrata

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa