Bản dịch của từ Viewfinder trong tiếng Trung

Viewfinder

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viewfinder (Noun)

vjˈufaɪndɚ
vjˈufaɪndəɹ
01

A device on a camera showing the field of view of the lens used in framing and focusing the picture.

相机取景器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh