ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Viewpoint
A persons opinion or point of view.
个人的观点或看法
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A position giving a good view.
一个视野开阔的位置
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/viewpoint/