Bản dịch của từ Viewpoint trong tiếng Trung

Viewpoint

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viewpoint (Noun)

vjˈupˌɔint
vjˈupˌɔint
01

A persons opinion or point of view.

个人的观点或看法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A position giving a good view.

一个视野开阔的位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh