Bản dịch của từ Village trong tiếng Trung

Village

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Village (Noun Countable)

ˈvɪl.ɪdʒ
ˈvɪl.ɪdʒ
01

Villages and communes (in rural areas)

乡村和社群

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Village (Noun)

vˈɪlɪdʒ
vˈɪlɪdʒ
01

A select suburban shopping centre.

一个小型的购物中心,像村庄一样。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A group of houses and associated buildings, larger than a hamlet and smaller than a town, situated in a rural area.

村庄:比小村(hamlet)大,但比城镇小的乡村住宅群。

village nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ