Bản dịch của từ Virginity trong tiếng Trung

Virginity

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Virginity (Noun)

vɚdʒˈɪnɪti
vəɹdʒˈɪnɪti
01

The state of never having had sexual intercourse.

处女状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Purity or chastity.

纯洁或贞洁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Virginity (Noun Countable)

vɚdʒˈɪnɪti
vəɹdʒˈɪnɪti
01

A person who has never had sexual intercourse.

处女状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ