Bản dịch của từ Vocation trong tiếng Trung

Vocation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocation (Noun)

voʊkˈeiʃn̩
voʊkˈeiʃn̩
01

A strong feeling of suitability for a particular career or occupation.

对某职业或使命的强烈归属感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh