ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vocational
Relating to an occupation or employment.
职业的,与工作有关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/vocational/