Bản dịch của từ Vulnerary trong tiếng Trung

Vulnerary

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vulnerary (Adjective)

vˈʌlnəɹˌɛɹi
vˈʌlnəɹˌɛɹi
01

(of a drug, plant, etc.) of use in the healing of wounds.

用于治疗伤口的药物或植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vulnerary (Noun)

vˈʌlnəɹˌɛɹi
vˈʌlnəɹˌɛɹi
01

A medicine used in the healing of wounds.

用于治疗伤口的药物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh