Bản dịch của từ Wanting trong tiếng Trung

Wanting

AdjectivePreposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wanting (Adjective)

wˈɑnɪŋ
wˈɑntiŋ
01

Absent or lacking.

缺乏的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Deficient.

缺乏的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

That wants or desires.

渴望的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wanting (Preposition)

wˈɑnɪŋ
wˈɑntiŋ
01

Less short of minus.

缺少,不足

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Without except but.

没有例外,除了

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ