Bản dịch của từ Wedding trong tiếng Trung

Wedding

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wedding (Verb)

wˈɛdɪŋ
wˈɛdɪŋ
01

Present participle and gerund of wed.

结婚的过程或仪式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wedding (Noun)

wˈɛdɪŋ
wˈɛdɪŋ
01

Marriage ceremony ritual officially celebrating the beginning of a marriage.

婚礼:庆祝婚姻开始的仪式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ