ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Weekly
A newspaper or periodical issued every week.
每周发行的报纸或期刊
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Done produced or occurring once a week.
每周进行的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Once a week.
每周一次
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/weekly/