Bản dịch của từ Whistle trong tiếng Trung

Whistle

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whistle (Noun)

hwˈɪsl
ˈɪsl
01

A clear highpitched sound made by forcing breath through a small hole between partly closed lips or between ones teeth.

用嘴唇或牙齿间的缝隙发出的清脆高音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A suit.

西装

whistle nghĩa là gì
Ví dụ

Whistle (Verb)

hwˈɪsl
ˈɪsl
01

Emit a clear highpitched sound by forcing breath through a small hole between ones lips or teeth.

用嘴发出清脆的高音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Wish for or expect something in vain.

空想

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ