ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Widening
Growing wider or farther apart.
变得更宽或更远
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/widening/