Bản dịch của từ Wooden trong tiếng Trung

Wooden

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wooden (Adjective)

wˈʊdn̩
wˈʊdn̩
01

Like or characteristic of wood.

像木头的,木制的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Made of wood.

由木材制成的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ