Bản dịch của từ Worthy trong tiếng Trung

Worthy

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worthy (Adjective)

wˈɝði
wˈɝɹɵi
01

Having or showing the qualities that deserve the specified action or regard.

值得尊重的品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Characterized by good intent but lacking in humour or imagination.

具有善意但缺乏幽默和创造力的特征。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Worthy (Noun)

wˈɝði
wˈɝɹɵi
01

A person notable or important in a particular sphere.

在某个领域中著名或重要的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ