ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Zeal
Great energy or enthusiasm in pursuit of a cause or an objective.
热情与活力追求目标
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/zeal/