Bản dịch của từ 3d seam trong tiếng Việt
3d seam
Noun [U/C]

3d seam(Noun)
dˈiːd sˈiːm
ˈdi ˈsim
Ví dụ
02
Một yếu tố trang trí giúp tạo chiều sâu và kết cấu cho một bề mặt ba chiều.
A decorative element that helps add depth and texture to a three-dimensional surface.
一种装饰元素可以增加三维表面的深度和质感。
Ví dụ
03
Một đường rãnh ba chiều được sử dụng trong việc xây dựng vải hoặc cấu trúc
A three-way seam is used in fabric weaving or construction work.
一种三向连接针用于缝制不同类型的织物或施工工程中。
Ví dụ
