Bản dịch của từ 3d seam trong tiếng Việt

3d seam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

3d seam(Noun)

dˈiːd sˈiːm
ˈdi ˈsim
01

Nối hoặc đường nơi hai mảnh vật liệu gặp nhau tạo thành hình khối ba chiều

A joint or seam where two pieces of material meet in three-dimensional space.

两个材料在三维空间中连接的接缝或线条

Ví dụ
02

Một yếu tố trang trí giúp tạo chiều sâu và kết cấu cho một bề mặt ba chiều.

A decorative element that helps add depth and texture to a three-dimensional surface.

一种装饰元素可以增加三维表面的深度和质感。

Ví dụ
03

Một đường rãnh ba chiều được sử dụng trong việc xây dựng vải hoặc cấu trúc

A three-way seam is used in fabric weaving or construction work.

一种三向连接针用于缝制不同类型的织物或施工工程中。

Ví dụ