Bản dịch của từ Appraisal trong tiếng Việt

Appraisal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appraisal(Noun)

ɐprˈeɪzəl
əˈpreɪzəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ