Bản dịch của từ Bom trong tiếng Việt
Bom
Noun [U/C]

Bom(Noun)
bˈɒm
ˈbɔm
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một từ lóng để nói về một người hoặc thứ gì đó rất ấn tượng hoặc xuất sắc
It's a slang term used to describe someone or something that's really impressive or awesome.
一个俚语,用来形容某人或某物非常厉害、令人印象深刻。
Ví dụ
