Bản dịch của từ Bom trong tiếng Việt

Bom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bom(Noun)

bˈɒm
ˈbɔm
01

Một thiết bị phát nổ hoặc gây nổ

A device that explodes or detonates

Ví dụ
02

Một đầu đạn pháo chứa thuốc nổ

An artillery projectile containing an explosive charge

Ví dụ
03

Một thuật ngữ slang để chỉ về một người hoặc một thứ gì đó rất ấn tượng hoặc tuyệt vời.

A slang term for a very impressive or excellent person or thing

Ví dụ