Bản dịch của từ Bom trong tiếng Việt
Bom
Noun [U/C]

Bom(Noun)
bˈɒm
ˈbɔm
01
Một thiết bị phát nổ hoặc gây nổ
A device that explodes or detonates
Ví dụ
02
Một đầu đạn pháo chứa thuốc nổ
Ví dụ
Bom

Một thiết bị phát nổ hoặc gây nổ
A device that explodes or detonates
Một đầu đạn pháo chứa thuốc nổ