Bản dịch của từ Champion trong tiếng Việt

Champion

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Champion(Noun)

tʃˈæmpiən
ˈtʃæmpiən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Champion(Verb)

tʃˈæmpiən
ˈtʃæmpiən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ