Bản dịch của từ Naturalism trong tiếng Việt

Naturalism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naturalism(Noun)

nˈætʃərəlˌɪzəm
ˈnætʃɝəˌɫɪzəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ