Bản dịch của từ Salute trong tiếng Việt
Salute
Verb Noun [U/C]

Salute(Verb)
sˈæljuːt
ˈsæɫjut
Ví dụ
Ví dụ
Salute(Noun)
sˈæljuːt
ˈsæɫjut
Ví dụ
02
Lời chúc tụng thể hiện thiện chí thường dưới dạng kính chúc hoặc lời cảm ơn
To officially recognize a person or something
一种善意的表达,常以祝酒或致意的形式出现
Ví dụ
03
Lời chào trang trọng hoặc sự ghi nhận về sự hiện diện hoặc thành tích của ai đó
Expressing goodwill or respect, often through formal gestures.
这是对某人存在或成就的正式问候或认可。
Ví dụ
