Bản dịch của từ Tea trong tiếng Việt

Tea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tea(Noun)

tˈiː
ˈti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ