Bản dịch của từ A backpack trong tiếng Việt

A backpack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A backpack(Noun)

ˈɑː bˈækpæk
ˈɑ ˈbækˌpæk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ