Bản dịch của từ A bonus trong tiếng Việt

A bonus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A bonus(Noun)

ˈɑː bˈəʊnəs
ˈɑ ˈboʊnəs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ
04

Ví dụ
05

Ví dụ
06

Ví dụ