Bản dịch của từ A branch trong tiếng Việt

A branch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A branch(Noun)

ˈɑː brˈɑːntʃ
ˈɑ ˈbræntʃ
01

Một phần của cây mọc ra từ thân chính hoặc cành cây

A part of a plant that grows out from the main stem or from a branch.

树的一部分,长出自树干或树枝上。

Ví dụ
02

Một phân ngành lớn và cơ bản trong một lĩnh vực hoặc môn học

A major and fundamental division within a subject or field of study.

这是某个学科或研究领域的一个大而基础的分支

Ví dụ
03

Một nhánh hoặc phân nhánh của thân cây thường mang lá hoặc hoa

A branch or subdivision of a tree, usually bearing leaves or flowers.

树的一个分枝或分支,通常带有叶子或花朵。

Ví dụ