Bản dịch của từ A breakthrough trong tiếng Việt

A breakthrough

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A breakthrough(Noun)

ˈɑː brˈeɪkθrə
ˈɑ ˈbreɪkθru
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ