Bản dịch của từ A breath of fresh air trong tiếng Việt

A breath of fresh air

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A breath of fresh air(Noun)

ə bɹˈɛθ ˈʌv fɹˈɛʃ ˈɛɹ
ə bɹˈɛθ ˈʌv fɹˈɛʃ ˈɛɹ
01

Một điều gì đó mới, khác biệt hoặc bất ngờ, đặc biệt khi nó làm cho tinh thần sảng khoái.

Something that is new, different, or unexpected, particularly when it is refreshing or invigorating.

Ví dụ
02

Một cụm từ khái quát tượng trưng cho sự chuyển biến từ một tình huống đình trệ hoặc tiêu cực sang một tình huống tích cực.

A figurative expression representing a change from a stagnant or negative situation to a positive one.

Ví dụ
03

Một trải nghiệm hoặc chất lượng làm tươi mới hoặc hồi sinh.

A refreshing or revitalizing experience or quality.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh