Bản dịch của từ A broad knowledge trong tiếng Việt

A broad knowledge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A broad knowledge(Noun)

ˈɑː brˈəʊd nˈəʊlɪdʒ
ˈɑ ˈbroʊd ˈnoʊˌɫɛdʒ
01

Chất lượng của việc có kiến thức phong phú rộng rãi

The quality of having a wide scope of knowledge

Ví dụ
02

Thông tin trải rộng trên nhiều lĩnh vực khác nhau.

Information that spans a wide range of topics

Ví dụ
03

Hiểu biết toàn diện về nhiều chủ đề hoặc lĩnh vực khác nhau.

A comprehensive understanding of various subjects or areas

Ví dụ