ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ A fresh start trong tiếng Việt
A fresh start
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
A fresh start
(
Phrase
)
ˈɑː frˈɛʃ stˈɑːt
ˈɑ ˈfrɛʃ ˈstɑrt
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ