Bản dịch của từ A game-changer trong tiếng Việt

A game-changer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A game-changer(Phrase)

ˈɑː ɡˈeɪmtʃeɪndʒɐ
ˈɑ ˈɡeɪmˈtʃæŋɝ
01

Một bước ngoặt lớn hoặc đột phá trong một lĩnh vực hoặc ngành công nghiệp nào đó

A major turning point or breakthrough in a specific field or profession.

在某个特定领域或行业中的一次重大变革或突破。

Ví dụ
02

Một người hoặc vật có ảnh hưởng lớn đến kết quả của một tình huống hoặc quá trình

A person or thing that can significantly alter the outcome of a situation or process.

对局势或过程产生重大影响的人或事物

Ví dụ
03

Một sáng kiến hoặc phát hiện thay đổi cách thức thực hiện một quy trình hoặc hoạt động.

An innovation or invention that changes the way a process or activity is carried out.

一种改变了某个过程或活动执行方式的创新或发现

Ví dụ