Bản dịch của từ A handicap trong tiếng Việt

A handicap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A handicap(Noun)

ˈɑː hˈændɪkˌæp
ˈɑ ˈhændɪˌkæp
01

Một điểm hạn chế hoặc trở ngại gặp phải khi cố gắng đạt được điều gì đó

An obstacle or barrier encountered in achieving something.

在实现某事过程中遇到的困难或阻碍

Ví dụ
02

Một trạng thái thể chất hoặc tinh thần khiến một người gặp khó khăn trong việc di chuyển, cảm nhận hoặc thực hiện các hoạt động hàng ngày.

A physical or mental condition that limits a person's movement, sensation, or activity.

这是一种限制个人行动、感知或活动的身体或精神状况。

Ví dụ
03

Một yếu tố khiến tình huống trở nên khó khăn

One factor that makes the situation more challenging.

这是使局势变得困难的一个因素。

Ví dụ