Bản dịch của từ A kitchenette trong tiếng Việt

A kitchenette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A kitchenette(Noun)

ˈɑː kˌɪtʃɪnˈɛt
ˈɑ ˈkɪtʃəˌnɛt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ