ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
A kitchenette
Một phần nhỏ của căn phòng được trang bị như một bếp nhỏ
A small kitchen or a part of a room that's set up to serve as a kitchen.
一个小厨房或房间的一部分被设计成厨房的样子。
Một khu vực nhỏ gọn với đầy đủ tiện nghi bếp nấu cơ bản
A compact area equipped with basic kitchen facilities.
一个布局紧凑、配备基本厨房设施的区域
Khu vực nấu ăn thường thấy trong những căn hộ nhỏ hoặc văn phòng
A cooking area commonly found in small apartments or offices.
通常在小公寓或办公室里会看到的厨房空间