Bản dịch của từ A kitchenette trong tiếng Việt

A kitchenette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A kitchenette(Noun)

ˈɑː kˌɪtʃɪnˈɛt
ˈɑ ˈkɪtʃəˌnɛt
01

Một phần nhỏ của căn phòng được trang bị như một bếp nhỏ

A small kitchen or a part of a room that's set up to serve as a kitchen.

一个小厨房或房间的一部分被设计成厨房的样子。

Ví dụ
02

Một khu vực nhỏ gọn với đầy đủ tiện nghi bếp nấu cơ bản

A compact area equipped with basic kitchen facilities.

一个布局紧凑、配备基本厨房设施的区域

Ví dụ
03

Khu vực nấu ăn thường thấy trong những căn hộ nhỏ hoặc văn phòng

A cooking area commonly found in small apartments or offices.

通常在小公寓或办公室里会看到的厨房空间

Ví dụ