Bản dịch của từ A la carte trong tiếng Việt

A la carte

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A la carte(Phrase)

ɑ lə kˈɑɹt
ɑ lə kˈɑɹt
01

Thuật ngữ chỉ cách gọi món trong nhà hàng khi mỗi món được liệt kê và gọi riêng lẻ, không theo phần ăn cố định hay thực đơn set (tức là gọi món từng món một, trả tiền cho từng món).

Denoting a method of ordering food in a restaurant whereby each dish is listed and ordered separately and individually rather than as part of a set meal.

单点菜,逐一点餐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh