Bản dịch của từ A mansion trong tiếng Việt

A mansion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A mansion(Noun)

ˈɑː mˈænʃən
ˈɑ ˈmænʃən
01

Về mặt lịch sử, "biệt thự" thường chỉ đến nơi ở của những người có địa vị hoặc tài sản.

Historically a mansion referred to a dwelling of a person of rank or wealth

Ví dụ
02

Một tòa nhà hoặc một nhóm tòa nhà thường sang trọng, nằm trên một khuôn viên rộng lớn.

A building or group of buildings often luxurious set in extensive grounds

Ví dụ
03

Một ngôi nhà lớn ấn tượng

A large impressive house

Ví dụ