Bản dịch của từ A miss trong tiếng Việt
A miss
Noun [U/C] Verb

A miss(Noun)
ˈɑː mˈɪs
ˈɑ ˈmɪs
01
Một sai lầm hoặc lỗi
It doesn't mean anything.
没有意义。
Ví dụ
02
Không thể bắt hoặc chạm đến mục tiêu
No meaning.
没能接住或达到目标
Ví dụ
03
Một người thân yêu vắng mặt
It doesn't mean anything.
没有道理。
Ví dụ
A miss(Verb)
ˈɑː mˈɪs
ˈɑ ˈmɪs
01
Không thể chạm tới hay đạt được mục tiêu
It doesn't mean anything.
未能命中目标或达到预期
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
