ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ A period of time trong tiếng Việt
A period of time
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
A period of time
(
Phrase
)
ˈɑː pˈiərɪˌɒd ˈɒf tˈaɪm
ˈɑ ˈpɪriəd ˈɑf ˈtaɪm
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ