Bản dịch của từ A pole trong tiếng Việt

A pole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A pole(Noun)

ˈɑː pˈəʊl
ˈɑ ˈpoʊɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ