Bản dịch của từ A portrait trong tiếng Việt

A portrait

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A portrait(Noun)

ˈɑː pˈɔːtreɪt
ˈɑ ˈpɔrˌtreɪt
01

Một sự mô tả hoặc khắc họa về ai đó bằng lời.

A description or portrayal of someone in words

Ví dụ
02

Bức tranh, bức vẽ, bức ảnh hoặc hình ảnh khác của một người, đặc biệt là khuôn mặt.

A painting drawing photograph or other likeness of a person especially the face

Ví dụ
03

Sự khắc họa một người trong nghệ thuật thường theo phong cách trang trọng.

The representation of a person in art usually in a formal style

Ví dụ