Bản dịch của từ A pushover trong tiếng Việt

A pushover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A pushover(Noun)

ˈɑː pˈʊʃəʊvɐ
ˈɑ ˈpʊˌʃoʊvɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ