Bản dịch của từ A rating trong tiếng Việt

A rating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A rating(Noun)

ˈɑː rˈeɪtɪŋ
ˈɑ ˈreɪtɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ