Bản dịch của từ A record trong tiếng Việt

A record

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A record(Noun)

ˈɑː rˈɛkɔːd
ˈɑ ˈrɛkɝd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ