Bản dịch của từ A separate trong tiếng Việt

A separate

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A separate(Adjective)

ə sˈɛpɚɨt
ə sˈɛpɚɨt
01

Riêng biệt; tách rời, không nối hoặc không chạm vào vật khác

Not joined or touching anything else.

Ví dụ

A separate(Noun)

ə sˈɛpɚɨt
ə sˈɛpɚɨt
01

Một phòng riêng được dùng khi ai đó muốn ở một mình hoặc cần một nơi yên tĩnh.

A room used if someone wants to be alone or needs a quiet place.

Ví dụ

A separate(Verb)

ə sˈɛpɚɨt
ə sˈɛpɚɨt
01

Rời khỏi một nhóm người để làm việc hoặc việc gì đó một cách riêng rẽ, tách ra làm việc/ hoạt động riêng.

To leave a group of people in order to do something separately.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh