Bản dịch của từ A tournament trong tiếng Việt

A tournament

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A tournament(Noun)

ˈɑː tˈɔːnəmənt
ˈɑ ˈtʊrnəmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ