Bản dịch của từ A vast array trong tiếng Việt

A vast array

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A vast array(Phrase)

ˈɑː vˈɑːst ˈæreɪ
ˈɑ ˈvæst ˈɑreɪ
01

Một loạt các tùy chọn hoặc khả năng đa dạng

A broad range of options or possibilities

Ví dụ
02

Một bộ sưu tập các món đồ đa dạng hoặc khác nhau

A collection of items that are diverse or varied

Ví dụ
03

Nhiều thứ khác nhau hoặc một sự đa dạng phong phú của cái gì đó

A large number of different things or a wide variety of something

Ví dụ