Bản dịch của từ A vast array trong tiếng Việt
A vast array
Phrase

A vast array(Phrase)
ˈɑː vˈɑːst ˈæreɪ
ˈɑ ˈvæst ˈɑreɪ
02
Một bộ sưu tập các món đồ đa dạng hoặc khác nhau
A collection of items that are diverse or varied
Ví dụ
A vast array

Một bộ sưu tập các món đồ đa dạng hoặc khác nhau
A collection of items that are diverse or varied